Kanji
Chữ 誉 (DỰ) nghĩa là gì?
誉 đọc Hán-Việt là DỰ, nghĩa là danh dự, vinh dự; khen ngợi.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | dự |
|---|
| Âm On | ヨ |
|---|
| Âm Kun | ほま.れ、ほ.める |
|---|
| Số nét | 13 |
|---|
| Bộ thủ chính | 言 (ngôn) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
誉dựÂm On ヨÂm Kun ほま.れ、ほ.める
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét
danh dự, vinh dự; khen ngợi
Mẹo nhớ
Những nét ⺍ và 八 nâng lời 言 lên — ghi nhớ DANH DỰ, VINH DỰ.
Từ ghép tiêu biểu
- 名誉めいよdanh dự, uy tín, vinh dự