Kanji

Chữ 誠 (THÀNH) nghĩa là gì?

誠 đọc Hán-Việt là THÀNH, nghĩa là thành thật, chân thành; lòng thành.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtthành
Âm Onセイ
Âm Kunまこと
Số nét13
Bộ thủ chính言 (ngôn)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
thànhÂm On セイÂm Kun まこと
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

thành thật, chân thành; lòng thành

Mẹo nhớ

Giữ lời 言 vững như tay cầm giáo 戈 không đổi, đó là lòng CHÂN THÀNH.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 誠まことsự thật; lòng chân thành, trung thực
  • 誠にまことにthật sự, quả thực; vô cùng
  • 誠実せいじつchân thành, trung thực

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.