Từ vựng

名誉 (めいよ, meiyo) nghĩa là gì?

名誉 (めいよ, meiyo) trong tiếng Nhật nghĩa là danh dự, uy tín, vinh dự.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいよ
Romajimeiyo
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めいよ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeiyo

danh dự, uy tín, vinh dự

  1. 1danh từ · tính từ -na vinh dự, vinh quang, niềm tự hào, tiếng thơmhonor; honour; credit
  2. 2danh từ thanh danh, uy tín, phẩm giá, tiếng tăm tốtprestige; dignity; reputation
  3. 3tiền tố (tiền tố) danh dự (chủ tịch danh dự, tiến sĩ danh dự)honorary (e.g. president, doctorate)

Câu ví dụ

  • Anh ấy đã nhận giải thưởng danh dự.

  • Hành vi làm tổn hại danh dự thì không được tha thứ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.