Từ vựng

複合 (ふくごう, fukugou) nghĩa là gì?

複合 (ふくごう, fukugou) trong tiếng Nhật nghĩa là phức hợp, kết hợp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくごう
Romajifukugou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふくごう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukugou

phức hợp, kết hợp

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tính từ の composite; combined; complex

Câu ví dụ

  • Trước ga đã xây một khu thương mại phức hợp.

  • Nhiều yếu tố kết hợp lại đã gây ra tai nạn.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.