Từ vựng
複合 (ふくごう, fukugou) nghĩa là gì?
複合 (ふくごう, fukugou) trong tiếng Nhật nghĩa là phức hợp, kết hợp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふくごう |
|---|
| Romaji | fukugou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukugou
phức hợp, kết hợp
- 1danh từ · động từ (+する) · tính từ の composite; combined; complex
Câu ví dụ
駅前に複合商業施設ができた。
Trước ga đã xây một khu thương mại phức hợp.
複数の要因が複合して事故が起きた。
Nhiều yếu tố kết hợp lại đã gây ra tai nạn.