Từ vựng

複写 (ふくしゃ, fukusha) nghĩa là gì?

複写 (ふくしゃ, fukusha) trong tiếng Nhật nghĩa là sao chép, bản sao.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくしゃ
Romajifukusha
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ふくしゃ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukusha

sao chép, bản sao

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ copying; duplication; reproduction

Câu ví dụ

  • Hãy sao chép tài liệu này giúp tôi.

  • Tôi đã nộp bản sao của giấy tờ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.