Từ vựng
複数 (ふくすう, fukusuu) nghĩa là gì?
複数 (ふくすう, fukusuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số nhiều, nhiều hơn một.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ふくすう |
|---|
| Romaji | fukusuu |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukusuu
số nhiều, nhiều hơn một
- 1tính từ の · danh từ nhiều, vài (cái), số lượng hơn mộtplural; multiple
- 2danh từ (ngữ pháp) số nhiềuplural (number)
Câu ví dụ
複数の会社から連絡が来ました。
Tôi đã nhận được liên lạc từ nhiều công ty.
この問題には複数の答えがあります。
Câu hỏi này có nhiều đáp án.