Từ vựng

複数 (ふくすう, fukusuu) nghĩa là gì?

複数 (ふくすう, fukusuu) trong tiếng Nhật nghĩa là số nhiều, nhiều hơn một.

Thông tin tra cứu
Cách đọcふくすう
Romajifukusuu
Từ loạitính từ の, danh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ふくすう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfukusuu

số nhiều, nhiều hơn một

  1. 1tính từ の · danh từ nhiều, vài (cái), số lượng hơn mộtplural; multiple
  2. 2danh từ (ngữ pháp) số nhiềuplural (number)

Câu ví dụ

  • Tôi đã nhận được liên lạc từ nhiều công ty.

  • Câu hỏi này có nhiều đáp án.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.