Kanji

Chữ 衰 (SUY) nghĩa là gì?

衰 đọc Hán-Việt là SUY, nghĩa là suy yếu, suy tàn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtsuy
Âm Onスイ
Âm Kunおとろ.える
Số nét10
Bộ thủ chính衣 (y)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
suyÂm On スイÂm Kun おとろ.える
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

suy yếu, suy tàn

Mẹo nhớ

Chiếc áo 衣 sờn rách chỉ còn một đường vá 一, cho thấy sức lực đang SUY TÀN.

Bộ thủ chính

衣y áo, y phục 6 nét

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 老衰ろうすいsuy nhược do tuổi già
  • 衰えるおとろえるsuy yếu, sa sút, tàn lụi

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.