Từ vựng

衰える (おとろえる, otoroeru) nghĩa là gì?

衰える (おとろえる, otoroeru) trong tiếng Nhật nghĩa là suy yếu, sa sút, tàn lụi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおとろえる
Romajiotoroeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
おとろえる
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngotoroeru

suy yếu, sa sút, tàn lụi

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ to become weak; to decline; to wear

Câu ví dụ

  • Càng lớn tuổi thì thể lực càng suy yếu.

  • Trí nhớ của ông tôi gần đây đã sa sút.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.