Kanji

Chữ 蚕 (TÀM) nghĩa là gì?

蚕 đọc Hán-Việt là TÀM, nghĩa là con tằm.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttàm
Âm Onサン、テン
Âm Kunかいこ、こ
Số nét10
Bộ thủ chính虫 (trùng)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tàmÂm On サン、テンÂm Kun かいこ、こ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

con tằm

Mẹo nhớ

Con sâu 虫 lớn 大 miệt mài nhả tơ óng ả chính là con TẰM.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.