Từ vựng

融通 (ゆうずう, yuuzuu) nghĩa là gì?

融通 (ゆうずう, yuuzuu) trong tiếng Nhật nghĩa là sự linh hoạt, xoay xở; cấp vốn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcゆうずう
Romajiyuuzuu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ゆうずう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngyuuzuu

sự linh hoạt, xoay xở; cấp vốn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ cho vay, thu xếp vốn, cho mượn tiền hànglending (money, commodities, etc.); finance; loan
  2. 2danh từ sự linh hoạt, khả năng châm chước, sự uyển chuyểnadaptability; versatility; flexibility

Câu ví dụ

  • Anh ấy có tính cách không linh hoạt.

  • Tôi đã được bạn cho vay tiền.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.