Từ vựng

金融 (きんゆう, kin'yuu) nghĩa là gì?

金融 (きんゆう, kin'yuu) trong tiếng Nhật nghĩa là tài chính, ngân hàng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきんゆう
Romajikin'yuu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きんゆう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkin'yuu

tài chính, ngân hàng

  1. 1danh từ tài chính, tín dụng, việc lưu thông tiền tệ, cho vayfinance; financing; credit transacting
  2. 2tính từ の thuộc về tiền tệ, tài chính, tín dụngmonetary; financial; credit

Câu ví dụ

  • Anh trai tôi làm việc ở công ty tài chính.

  • Tôi đọc tin tức tài chính mỗi ngày.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.