Kanji

Chữ 舎 (XÁ) nghĩa là gì?

舎 đọc Hán-Việt là XÁ, nghĩa là nhà, nhà trọ; ký túc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxá
Âm Onシャ、セキ
Âm Kunやど.る
Số nét8
Bộ thủ chính人 (nhân)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
xáÂm On シャ、セキÂm Kun やど.る
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

nhà, nhà trọ; ký túc

Mẹo nhớ

Dưới hình người 人 là nơi tốt lành 吉 để dừng chân — đó là NHÀ TRỌ.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ ghép tiêu biểu

  • 校舎こうしゃtòa nhà trường học
  • 田舎いなかvùng quê, nông thôn; quê nhà

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.