Kanji
Chữ 舎 (XÁ) nghĩa là gì?
舎 đọc Hán-Việt là XÁ, nghĩa là nhà, nhà trọ; ký túc.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | xá |
|---|
| Âm On | シャ、セキ |
|---|
| Âm Kun | やど.る |
|---|
| Số nét | 8 |
|---|
| Bộ thủ chính | 人 (nhân) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
舎xáÂm On シャ、セキÂm Kun やど.る
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét
nhà, nhà trọ; ký túc
Mẹo nhớ
Dưới hình người 人 là nơi tốt lành 吉 để dừng chân — đó là NHÀ TRỌ.
Từ ghép tiêu biểu
- 校舎こうしゃtòa nhà trường học
- 田舎いなかvùng quê, nông thôn; quê nhà