Kanji

Chữ 致 (TRÍ) nghĩa là gì?

致 đọc Hán-Việt là TRÍ, nghĩa là đưa đến, dẫn tới; hết lòng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttrí
Âm Onチ
Âm Kunいた.す
Số nét10
Bộ thủ chính至 (chí)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tríÂm On チÂm Kun いた.す
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

đưa đến, dẫn tới; hết lòng

Mẹo nhớ

Đi đến 至 tận nơi rồi ra tay gõ 攵, khiến sự việc ĐƯA ĐẾN kết quả.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 一致いっちsự nhất trí, trùng khớp
  • 合致がっちphù hợp, trùng khớp
  • 致すいたすlàm (cách nói khiêm nhường của する)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.