Kanji

Chữ 脈 (MẠCH) nghĩa là gì?

脈 đọc Hán-Việt là MẠCH, nghĩa là mạch, mạch máu; mạch (núi).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmạch
Âm Onミャク
Âm Kunすじ
Số nét10
Bộ thủ chính肉 (nhục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
mạchÂm On ミャクÂm Kun すじ
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

mạch, mạch máu; mạch (núi)

Mẹo nhớ

Trong phần thịt 月, các dòng 𠂢 phân nhánh thành MẠCH đang đập.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 脈みゃくmạch, nhịp mạch; mạch núi; tia hy vọng
  • 山脈さんみゃくdãy núi, sơn mạch
  • 文脈ぶんみゃくngữ cảnh, mạch văn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.