Từ vựng
一致 (いっち, itchi) nghĩa là gì?
一致 (いっち, itchi) trong tiếng Nhật nghĩa là sự nhất trí, trùng khớp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | いっち |
|---|
| Romaji | itchi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngitchi
sự nhất trí, trùng khớp
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự nhất trí, trùng khớp, ăn khớpagreement; accord; correspondence
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự đoàn kết, hợp nhất, chung sứcunion; unity; cooperation
Câu ví dụ
みんなの意見が一致しました。
Ý kiến mọi người đã nhất trí.
二人の答えが一致しています。
Câu trả lời của hai người trùng khớp.