Từ vựng
合致 (がっち, gatchi) nghĩa là gì?
合致 (がっち, gatchi) trong tiếng Nhật nghĩa là phù hợp, trùng khớp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | がっち |
|---|
| Romaji | gatchi |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnggatchi
phù hợp, trùng khớp
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ agreement; concurrence; conformance
Câu ví dụ
二人の意見が完全に合致した。
Ý kiến của hai người đã hoàn toàn trùng khớp.
この条件は基準に合致していない。
Điều kiện này không phù hợp với tiêu chuẩn.