Từ vựng

文脈 (ぶんみゃく, bunmyaku) nghĩa là gì?

文脈 (ぶんみゃく, bunmyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là ngữ cảnh, mạch văn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぶんみゃく
Romajibunmyaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ぶんみゃく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunmyaku

ngữ cảnh, mạch văn

  1. 1danh từ mạch văn, ngữ cảnh (của đoạn văn), mạch suy nghĩcontext (of a passage); line of thought
  2. 2danh từ bối cảnh, hoàn cảnh (của một sự việc)context (of a matter, event, etc.); circumstances; background

Câu ví dụ

  • Từ này thay đổi tùy theo ngữ cảnh.

  • Hãy suy ra nghĩa từ ngữ cảnh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.