Từ vựng
文脈 (ぶんみゃく, bunmyaku) nghĩa là gì?
文脈 (ぶんみゃく, bunmyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là ngữ cảnh, mạch văn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぶんみゃく |
|---|
| Romaji | bunmyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N2 |
|---|
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbunmyaku
ngữ cảnh, mạch văn
- 1danh từ mạch văn, ngữ cảnh (của đoạn văn), mạch suy nghĩcontext (of a passage); line of thought
- 2danh từ bối cảnh, hoàn cảnh (của một sự việc)context (of a matter, event, etc.); circumstances; background
Câu ví dụ
この言葉は文脈によって変わる。
Từ này thay đổi tùy theo ngữ cảnh.
文脈から意味を考えてください。
Hãy suy ra nghĩa từ ngữ cảnh.