Từ vựng

脈 (みゃく, myaku) nghĩa là gì?

脈 (みゃく, myaku) trong tiếng Nhật nghĩa là mạch, nhịp mạch; mạch núi; tia hy vọng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcみゃく
Romajimyaku
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
みゃく
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmyaku

mạch, nhịp mạch; mạch núi; tia hy vọng

  1. 1danh từ mạch, nhịp mạch đậppulse
  2. 2danh từ mạch máu, tĩnh mạch; mạch (quặng, nước ngầm)vein
  3. 3danh từ dãy (núi), mạch núichain (of mountains, etc.)
  4. 4danh từ hy vọng, cơ may, còn cửahope
  5. 5danh từ mạch (của lập luận), dòng ýthread (of an argument)

Câu ví dụ

  • Bác sĩ đo mạch cho bệnh nhân.

  • Kế hoạch này vẫn còn tia hy vọng.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.