Kanji

Chữ 胤 (DẬN) nghĩa là gì?

胤 đọc Hán-Việt là DẬN, nghĩa là dòng dõi, con cháu, hậu duệ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtdận
Âm Onイン
Âm Kunたね
Số nét9
Bộ thủ chính肉 (nhục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
dậnÂm On インÂm Kun たね
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

dòng dõi, con cháu, hậu duệ

Mẹo nhớ

Từ dòng máu thịt 月 nối sợi 幺 nhỏ, đời người 儿 sau nối tiếp thành DÒNG DÕI.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.