Kanji

Chữ 臭 (XÚ) nghĩa là gì?

臭 đọc Hán-Việt là XÚ, nghĩa là hôi, thối; mùi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtxú
Âm Onシュウ
Âm Kunくさ.い、-くさ.い、にお.う、にお.い
Số nét9
Bộ thủ chính自 (tự)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
xúÂm On シュウÂm Kun くさ.い、-くさ.い、にお.う、にお.い
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

hôi, thối; mùi

Mẹo nhớ

Cái mũi 自 to 大 hít phải luồng khí bốc lên, nhận ra mùi HÔI THỐI.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 臭いくさいhôi, có mùi khó chịu
  • 生臭いなまぐさいtanh mùi cá hoặc máu; đáng ngờ, trần tục
  • 面倒臭いめんどうくさいphiền phức, rắc rối

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.