Kanji

Chữ 肢 (CHI) nghĩa là gì?

肢 đọc Hán-Việt là CHI, nghĩa là chi, tay chân.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtchi
Âm Onシ
Số nét8
Bộ thủ chính肉 (nhục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
chiÂm On シ
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

chi, tay chân

Mẹo nhớ

Từ thân thịt 月 chìa 支 ra bằng bàn tay 又 những cái CHI, tay chân.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Từ vựng khác có chữ này

  • 選択肢せんたくしcác lựa chọn, phương án để chọn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.