Kanji

Chữ 肥 (PHÌ) nghĩa là gì?

肥 đọc Hán-Việt là PHÌ, nghĩa là béo, mập; màu mỡ; phân bón.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtphì
Âm Onヒ
Âm Kunこ.える、こえ、こ.やす、こ.やし、ふと.る
Số nét8
Bộ thủ chính肉 (nhục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
phìÂm On ヒÂm Kun こ.える、こえ、こ.やす、こ.やし、ふと.る
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

béo, mập; màu mỡ; phân bón

Mẹo nhớ

Khối thịt 月 phình như con rắn 巴 no căng, thật BÉO và màu mỡ.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.