Kanji

Chữ 股 (CỔ) nghĩa là gì?

股 đọc Hán-Việt là CỔ, nghĩa là đùi, bẹn.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcổ
Âm Onコ
Âm Kunまた、もも
Số nét8
cổÂm On コÂm Kun また、もも
8 nét

đùi, bẹn

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.