Kanji Chữ 股 (CỔ) nghĩa là gì? 股 đọc Hán-Việt là CỔ, nghĩa là đùi, bẹn. Thông tin tra cứuÂm Hán-ViệtcổÂm OnコÂm Kunまた、ももSố nét8 股cổÂm On コÂm Kun また、もも8 nétđùi, bẹnChữ này ghép từ月nguyệt tháng, mặt trăng (bộ nguyệt) 4 nét殳thù binh khí; đánh 4 nét几kỉ cái ghế/bàn nhỏ (bộ kỉ) 2 nét又hữu, hựu lại, tay phải (bộ hựu) 2 nétThứ tự nét · 8 nétXem viết12345678Từ ghép tiêu biểu股またđùi, háng股ももđùi