Kanji

Chữ 苛 (HÀ) nghĩa là gì?

苛 đọc Hán-Việt là HÀ, nghĩa là khắc nghiệt, hà khắc; bực bội, cáu kỉnh (苛立つ).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthà
Âm Onカ
Âm Kunいじ.める、さいな.む、いらだ.つ、からい、こまかい
Số nét8
Bộ thủ chính艸 (thảo)
hàÂm On カÂm Kun いじ.める、さいな.む、いらだ.つ、からい、こまかい
8 nét

khắc nghiệt, hà khắc; bực bội, cáu kỉnh (苛立つ)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.