Từ vựng

股 (また, mata) nghĩa là gì?

股 (また, mata) trong tiếng Nhật nghĩa là đùi, háng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcまた
Romajimata
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
また
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmata

đùi, háng

  1. 1danh từ (giải phẫu học) háng, bẹn, đùi tronggroin; thigh; crotch
  2. 2danh từ chạc cây, ngã ba (đường, sông), răng của cái nĩafork (in a tree, road, river, etc.); tines (of a fork)

Câu ví dụ

  • Đũng quần bị rách mất rồi.

  • Đứa bé chui qua giữa hai chân bố.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.