Kanji

Chữ 繊 (TIÊM) nghĩa là gì?

繊 đọc Hán-Việt là TIÊM, nghĩa là mảnh, nhỏ, mảnh mai.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttiêm
Âm Onセン
Số nét17
Bộ thủ chính糸 (mịch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tiêmÂm On セン
N1 · ước tính theo khung JLPT17 nét

mảnh, nhỏ, mảnh mai

Mẹo nhớ

Sợi 糸 mỏng như ngọn giáo 戈 chẻ đất 土, thật MẢNH MAI và nhỏ.

Thứ tự nét · 17 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15
  • 16
  • 17

Từ ghép tiêu biểu

  • 化繊かせんsợi tổng hợp, sợi hóa học
  • 繊維せんいsợi, xơ; dệt may

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.