Từ vựng

糸 (いと, ito) nghĩa là gì?

糸 (いと, ito) trong tiếng Nhật nghĩa là sợi chỉ, sợi len, dây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcいと
Romajiito
Từ loạidanh từ, hậu tố
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
いと
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngito

sợi chỉ, sợi len, dây

  1. 1danh từ · hậu tố thread; yarn; string

Câu ví dụ

  • Sợi chỉ này rất mảnh.

  • Tôi khâu cúc áo bằng chỉ đỏ.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.