Từ vựng

名簿 (めいぼ, meibo) nghĩa là gì?

名簿 (めいぼ, meibo) trong tiếng Nhật nghĩa là danh sách tên, danh bạ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcめいぼ
Romajimeibo
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
めいぼ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngmeibo

danh sách tên, danh bạ

  1. 1danh từ register of names; list of names; roll

Câu ví dụ

  • Tôi đã kiểm tra danh sách người tham dự.

  • Lập danh sách tên các học sinh mới nhập học.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.