Kanji

Chữ 節 (TIẾT) nghĩa là gì?

節 đọc Hán-Việt là TIẾT, nghĩa là đốt, mấu; mùa, dịp; tiết tháo.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttiết
Âm Onセツ、セチ
Âm Kunふし、-ぶし、のっと
Số nét13
Bộ thủ chính竹 (trúc)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
tiếtÂm On セツ、セチÂm Kun ふし、-ぶし、のっと
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

đốt, mấu; mùa, dịp; tiết tháo

Mẹo nhớ

Thân tre 竹 chia từng khấc 卩 rõ ràng, mỗi ĐỐT như một MÙA nối tiếp.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Từ ghép tiêu biểu

  • 節ふしđốt, khớp; đoạn, giai điệu
  • 季節きせつmùa
  • 節約せつやくsự tiết kiệm
  • 調節ちょうせつđiều tiết, kiểm soát

Từ vựng khác có chữ này

  • 節せつkhi, dịp; mục, mệnh đề

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.