Từ vựng

季節 (きせつ, kisetsu) nghĩa là gì?

季節 (きせつ, kisetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là mùa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきせつ
Romajikisetsu
Từ loạidanh từ, tính từ の
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
きせつ
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkisetsu

mùa

GenkiGenki 10
  1. 1danh từ · tính từ の season; time of year

Câu ví dụ

  • Mùa tôi thích là mùa xuân.

  • Nhật Bản có bốn mùa.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.