Từ vựng
節約 (せつやく, setsuyaku) nghĩa là gì?
節約 (せつやく, setsuyaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tiết kiệm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | せつやく |
|---|
| Romaji | setsuyaku |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
|---|
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsetsuyaku
sự tiết kiệm
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ saving (e.g. time, money, resources); economising; economizing
Câu ví dụ
電気を節約するために早く寝ます。
Tôi ngủ sớm để tiết kiệm điện.
今月は節約して旅行のお金を貯めます。
Tháng này tôi tiết kiệm để dành tiền đi du lịch.