Từ vựng

節 (せつ, setsu) nghĩa là gì?

節 (せつ, setsu) trong tiếng Nhật nghĩa là khi, dịp; mục, mệnh đề.

Thông tin tra cứu
Cách đọcせつ
Romajisetsu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
せつ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngsetsu

khi, dịp; mục, mệnh đề

  1. 1danh từ dịp, lúc, khioccasion; time
  2. 2danh từ đoạn (trong tác phẩm, bản nhạc), khổ, tiết, câusection (of a literary work or piece of music); passage; paragraph
  3. 3danh từ (ngữ pháp) mệnh đềclause
  4. 4danh từ mùa, kỳ, tiếtseason; term
  5. 5danh từ khí tiết, nguyên tắc sống, sự chính trựcone's principles; integrity

Câu ví dụ

  • Hãy đọc lại mục thứ ba một lần nữa.

  • Dịp đó tôi đã thực sự được anh giúp đỡ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.