Từ vựng
節 (ふし, fushi) nghĩa là gì?
節 (ふし, fushi) trong tiếng Nhật nghĩa là đốt, khớp; đoạn, giai điệu.
| Cách đọc | ふし |
|---|---|
| Romaji | fushi |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N3 |
節ふし
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngfushi
đốt, khớp; đoạn, giai điệu
- 1danh từ đốt, khớp (ngón tay)joint; knuckle
- 2danh từ giai điệu, làn điệu, điệu háttune; melody
- 3danh từ đốt (thân cây), mấu, mắt gỗ, u lồinode (of a plant stem); joint; knot (in wood)
- 4danh từ điểm đáng chú ý, chỗ, đoạn (trong sự việc, câu chuyện)(notable) point; part
- 5danh từ (vật lý học) nút (của sóng dừng)node
Câu ví dụ
竹には節があります。
Cây tre có các đốt.
その歌の節をよく覚えています。
Tôi vẫn nhớ rõ giai điệu bài hát đó.