Từ vựng

調節 (ちょうせつ, chousetsu) nghĩa là gì?

調節 (ちょうせつ, chousetsu) trong tiếng Nhật nghĩa là điều tiết, kiểm soát.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちょうせつ
Romajichousetsu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
ちょうせつ
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchousetsu

điều tiết, kiểm soát

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ regulation; adjustment; control

Câu ví dụ

  • Có thể điều chỉnh độ cao của ghế.

  • Có chức năng điều tiết thân nhiệt.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.