Kanji

Chữ 稜 (LĂNG) nghĩa là gì?

稜 đọc Hán-Việt là LĂNG, nghĩa là gờ cạnh, góc cạnh; uy nghi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtlăng
Âm Onリョウ、ロウ
Âm Kunいつ、かど
Số nét13
Bộ thủ chính禾 (hòa)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
lăngÂm On リョウ、ロウÂm Kun いつ、かど
N1 · ước tính theo khung JLPT13 nét

gờ cạnh, góc cạnh; uy nghi

Mẹo nhớ

Bó lúa 禾 chất trên gò đất 土 tạo nên đường GỜ CẠNH sắc nét.

Thứ tự nét · 13 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.