Kanji

Chữ 窮 (CÙNG) nghĩa là gì?

窮 đọc Hán-Việt là CÙNG, nghĩa là cùng quẫn, bế tắc; tận cùng.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtcùng
Âm Onキュウ、キョウ
Âm Kunきわ.める、きわ.まる、きわ.まり、きわ.み
Số nét15
Bộ thủ chính穴 (huyệt)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
cùngÂm On キュウ、キョウÂm Kun きわ.める、きわ.まる、きわ.まり、きわ.み
N1 · ước tính theo khung JLPT15 nét

cùng quẫn, bế tắc; tận cùng

Mẹo nhớ

Thân người 身 co như cây cung 弓 kẹt trong hang 穴 không lối ra, đó là CÙNG QUẪN, BẾ TẮC.

Thứ tự nét · 15 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14
  • 15

Từ ghép tiêu biểu

  • 窮乏きゅうぼうnghèo túng, thiếu thốn
  • 窮屈きゅうくつchật chội; gò bó, khó chịu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.