Từ vựng
窮屈 (きゅうくつ, kyuukutsu) nghĩa là gì?
窮屈 (きゅうくつ, kyuukutsu) trong tiếng Nhật nghĩa là chật chội; gò bó, khó chịu.
| Cách đọc | きゅうくつ |
|---|---|
| Romaji | kyuukutsu |
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
窮屈きゅうくつ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkyuukutsu
chật chội; gò bó, khó chịu
- 1tính từ -na · danh từ chật, bó, gò bó (chỗ ở, quần áo)narrow; tight; cramped
- 2tính từ -na · danh từ cứng nhắc, khách sáo, câu nệ nghi thứcformal; stiff; strict
- 3tính từ -na · danh từ gượng gạo, không thoải máiconstrained; uncomfortable
- 4tính từ -na · danh từ eo hẹp, chật vật (tài chính)tight (e.g. finances)
Câu ví dụ
規則が多すぎて窮屈な職場だ。
Nơi làm việc quá nhiều quy tắc khiến người ta thấy gò bó.
この部屋は狭くて窮屈に感じる。
Căn phòng này chật hẹp khiến tôi cảm thấy ngột ngạt.