Kanji
Chữ 票 (PHIẾU) nghĩa là gì?
票 đọc Hán-Việt là PHIẾU, nghĩa là phiếu, vé.
Thông tin tra cứu| Âm Hán-Việt | phiếu |
|---|
| Âm On | ヒョウ |
|---|
| Số nét | 11 |
|---|
| Bộ thủ chính | 示 (thị) |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
|---|
票phiếuÂm On ヒョウ
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét
phiếu, vé
Mẹo nhớ
Trên phần tây 覀 là bàn thờ 示 có tờ ghi tên — đó là LÁ PHIẾU, VÉ.
Từ ghép tiêu biểu
- 票ひょうphiếu, nhãn
- 投票とうひょうbỏ phiếu