Từ vựng

投票 (とうひょう, touhyou) nghĩa là gì?

投票 (とうひょう, touhyou) trong tiếng Nhật nghĩa là bỏ phiếu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcとうひょう
Romajitouhyou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
とうひょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngtouhyou

bỏ phiếu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ voting; ballot; poll

Câu ví dụ

  • Tôi đã bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.

  • Ngày mai tôi bỏ phiếu chọn đại diện lớp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.