Từ vựng

票 (ひょう, hyou) nghĩa là gì?

票 (ひょう, hyou) trong tiếng Nhật nghĩa là phiếu, nhãn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょう
Romajihyou
Từ loạidanh từ, hậu tố, lượng từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ひょう
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghyou

phiếu, nhãn

  1. 1danh từ · hậu tố · lượng từ phiếu bầu, lá phiếuvote; ballot
  2. 2hậu tố · danh từ phiếu, nhãn, thẻ (dán hoặc ghi thông tin)label; ticket; tag

Câu ví dụ

  • Tôi đã bỏ phiếu cho anh ấy trong cuộc bầu cử.

  • Đếm ra thì có một trăm lá phiếu.

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.