Kanji

Chữ 磁 (TỪ) nghĩa là gì?

磁 đọc Hán-Việt là TỪ, nghĩa là nam châm; đồ sứ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttừ
Âm Onジ
Số nét14
Bộ thủ chính石 (thạch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
từÂm On ジ
N1 · ước tính theo khung JLPT14 nét

nam châm; đồ sứ

Mẹo nhớ

Đá 石 âm thầm sinh sôi 幺 sức hút vô hình, đó là ĐÁ NAM CHÂM (và cả ĐỒ SỨ).

Thứ tự nét · 14 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • 14

Từ ghép tiêu biểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.