Kanji

Chữ 砕 (TOÁI) nghĩa là gì?

砕 đọc Hán-Việt là TOÁI, nghĩa là đập vỡ, nghiền nát.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việttoái
Âm Onサイ
Âm Kunくだ.く、くだ.ける
Số nét9
Bộ thủ chính石 (thạch)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
toáiÂm On サイÂm Kun くだ.く、くだ.ける
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

đập vỡ, nghiền nát

Mẹo nhớ

Tảng đá 石 bị nện tới chín 九 lần thì tan tành, tức ĐẬP VỠ, NGHIỀN NÁT.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 砕くくだくđập vỡ, nghiền; giải thích đơn giản
  • 砕けるくだけるvỡ vụn; trở nên thân mật, dễ hiểu

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.