Kanji

Chữ 祐 (HỰU) nghĩa là gì?

祐 đọc Hán-Việt là HỰU, nghĩa là phù hộ, giúp đỡ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việthựu
Âm Onユウ、ウ
Âm Kunたす.ける
Số nét9
Bộ thủ chính示 (thị)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
hựuÂm On ユウ、ウÂm Kun たす.ける
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

phù hộ, giúp đỡ

Mẹo nhớ

Thần linh nơi bàn thờ 礻 đưa một 一 bàn tay 口 xuống nâng đỡ, đó là PHÙ HỘ.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.