Kanji

Chữ 看 (KHÁN) nghĩa là gì?

看 đọc Hán-Việt là KHÁN, nghĩa là trông, xem, coi sóc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhán
Âm Onカン
Âm Kunみ.る
Số nét9
Bộ thủ chính目 (mục)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khánÂm On カンÂm Kun み.る
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

trông, xem, coi sóc

Mẹo nhớ

Đưa bàn tay 手 lên che trên mắt 目 để TRÔNG xa, COI SÓC mọi bề.

Thứ tự nét · 9 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9

Từ ghép tiêu biểu

  • 看板かんばんbiển hiệu, bảng quảng cáo; bộ mặt đại diện
  • 看病かんびょうchăm sóc người bệnh
  • 看護婦かんごふy tá (nữ)

Từ vựng khác có chữ này

  • 看護かんごđiều dưỡng, chăm sóc bệnh nhân

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.