Từ vựng

砕ける (くだける, kudakeru) nghĩa là gì?

砕ける (くだける, kudakeru) trong tiếng Nhật nghĩa là vỡ vụn; trở nên thân mật, dễ hiểu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくだける
Romajikudakeru
Từ loạiđộng từ nhóm 2, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くだける
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkudakeru

vỡ vụn; trở nên thân mật, dễ hiểu

  1. 1động từ nhóm 2 · tự động từ vỡ vụn, vỡ tan, bị đập nátto break (into pieces); to be broken; to be smashed
  2. 2động từ nhóm 2 · tự động từ sụp đổ, tan vỡ, suy sụp; nguội đi (nhiệt huyết), nhụt (ý chí)to collapse; to crumble; to decline
  3. 3động từ nhóm 2 · tự động từ bớt khách sáo, cởi mở hơn, xuề xoà, dễ gầnto become less formal; to throw off reserve; to become affable
  4. 4động từ nhóm 2 · tự động từ trở nên dễ hiểu (câu chuyện, cách nói)to become easy to understand (e.g. a story)
  5. 5động từ nhóm 2 · tự động từ lo lắng, bận lòngto be worried

Câu ví dụ

  • Cái ly rơi và vỡ vụn.

  • Cách nói chuyện của anh ấy rất thân mật.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.