Từ vựng

砕く (くだく, kudaku) nghĩa là gì?

砕く (くだく, kudaku) trong tiếng Nhật nghĩa là đập vỡ, nghiền; giải thích đơn giản.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくだく
Romajikudaku
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
くだく
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkudaku

đập vỡ, nghiền; giải thích đơn giản

  1. 1động từ nhóm 1 · tha động từ đập vụn, nghiền nát, làm vỡ, giã nhỏto break (into pieces); to smash; to crush
  2. 2động từ nhóm 1 · tha động từ làm tan vỡ, đập tan (hy vọng, sự tự tin)to shatter (someone's hopes, confidence, etc.); to crush; to frustrate
  3. 3động từ nhóm 1 · tha động từ giảng cho dễ hiểu, nói nôm na rato simplify; to make easy to understand

Câu ví dụ

  • Tôi dùng búa đập vỡ hòn đá.

  • Xin hãy nghiền nhỏ đá ra.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.