Kanji

Chữ 益 (ÍCH) nghĩa là gì?

益 đọc Hán-Việt là ÍCH, nghĩa là lợi ích, ích lợi.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtích
Âm Onエキ、ヤク
Âm Kunま.す
Số nét10
Bộ thủ chính皿 (mãnh)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
íchÂm On エキ、ヤクÂm Kun ま.す
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

lợi ích, ích lợi

Mẹo nhớ

Nước đầy tràn trên đĩa 皿 chảy ra hai bên ハ, phần dư dả ấy là LỢI ÍCH.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Từ ghép tiêu biểu

  • 利益りえきlợi ích, lợi nhuận
  • 収益しゅうえきdoanh thu, lợi nhuận
  • 有益ゆうえきhữu ích, có lợi

Từ vựng khác có chữ này

  • 不利益ふりえきbất lợi, thiệt hại (bị đối xử bất lợi)
  • 損益計算書を確認するそんえきけいさんしょをかくにんするkiểm tra báo cáo kết quả kinh doanh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.