Từ vựng

不利益 (ふりえき) nghĩa là gì?

不利益 (ふりえき) trong tiếng Nhật nghĩa là bất lợi, thiệt hại (bị đối xử bất lợi).

Thông tin tra cứu
Cách đọcふりえき
Từ loạidanh từ, tính từ -na
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ふりえき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụng

bất lợi, thiệt hại (bị đối xử bất lợi)

  1. 1danh từ · tính từ -na disadvantage; handicap; drawback

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.