Kanji

Chữ 畔 (BẠN) nghĩa là gì?

畔 đọc Hán-Việt là BẠN, nghĩa là bờ ruộng; ven, bờ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtbạn
Âm Onハン
Âm Kunあぜ、くろ、ほとり
Số nét10
Bộ thủ chính田 (điền)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
bạnÂm On ハンÂm Kun あぜ、くろ、ほとり
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

bờ ruộng; ven, bờ

Mẹo nhớ

Con đường nhỏ 十 chạy dọc mép ruộng 田 làm thành BỜ RUỘNG, VEN BỜ.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.