Kanji

Chữ 畝 (MẪU) nghĩa là gì?

畝 đọc Hán-Việt là MẪU, nghĩa là luống cày, bờ luống; mẫu (đơn vị ruộng).

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtmẫu
Âm Onボウ、ホ、モ、ム
Âm Kunせ、うね
Số nét10
Bộ thủ chính田 (điền)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
mẫuÂm On ボウ、ホ、モ、ムÂm Kun せ、うね
N1 · ước tính theo khung JLPT10 nét

luống cày, bờ luống; mẫu (đơn vị ruộng)

Mẹo nhớ

Ruộng 田 được cày lâu 久 nổi lên thành từng LUỐNG CÀY cao thấp.

Thứ tự nét · 10 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.